ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "kim tự tháp" (1件)
kim tự tháp

日本語
名ピラミッド
Tôi đã đến Ai Cập để tham quan Kim Tự Tháp
ピラミッドを見るためにエジプトに来た
類語検索結果 "kim tự tháp" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "kim tự tháp" (1件)
Tôi đã đến Ai Cập để tham quan Kim Tự Tháp
ピラミッドを見るためにエジプトに来た
